kèn hiệu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại kèn đồng, thường ngắn và có âm thanh cao, vang, dùng để phát ra các tín hiệu, hiệu lệnh trong quân đội, thể thao hoặc các nghi lễ. "Kèn hiệu" là nhạc cụ hơi, thường được sử dụng để ra lệnh, báo hiệu hoặc điểm nhấn trong các nghi thức trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng kèn hiệu vang lên báo hiệu giờ điểm danh.
- Người lính thổi kèn hiệu để ra lệnh tấn công.
- Trong lễ khai mạc Đại hội Thể thao, một hồi kèn hiệu dài được cất lên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nổi kèn hiệu": bắt đầu một chiến dịch, một phong trào hoặc hành động mạnh mẽ, quyết liệt (dùng theo nghĩa bóng).
- Tờ báo đó nổi kèn hiệu cho một chiến dịch phê phán mạnh mẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Kèn trumpet: Một loại kèn đồng khác, có hình dáng và âm sắc khác biệt, thường dùng trong dàn nhạc hơn là để ra hiệu lệnh.
- Kèn đồng: Tên gọi chung cho các nhạc cụ hơi bằng đồng.
- Tù và: Một nhạc cụ thổi cổ xưa, thường làm từ sừng trâu, cũng dùng để phát tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Kèn lệnh: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng ra lệnh của nhạc cụ.
Thành ngữ liên quan
- "Thổi kèn hiệu": (nghĩa bóng) công khai tuyên bố, khởi xướng một việc gì đó một cách mạnh mẽ và rõ ràng.
- Ông ấy thổi kèn hiệu cho cuộc cải tổ toàn diện công ty.